Connect with us

Kỹ năng

Cách Đạt 6.5 Điểm Trong Phần Đọc IELTS: Kỹ Thuật Xây Dựng Từ Vựng Hiệu Quả

Published

on

Nghe đọc bài

Bài thi IELTS Reading đòi hỏi việc đọc ba đoạn văn phức tạp và trả lời 40 câu hỏi trong 60 phút. Từ vựng của bạn trở thành đồng minh quan trọng dẫn đến thành công.

Điểm 6.5 trong IELTS làm bạn trở thành “Người Sử Dụng Thành Thạo” Tiếng Anh và được chấp nhận bởi các trường đại học trên toàn thế giới. Thành công phụ thuộc vào nhiều hơn là tốc độ đọc – bạn cần hiểu các văn bản học thuật và trả lời các loại câu hỏi một cách chính xác.

Chúng tôi đã tạo một hướng dẫn toàn diện giúp nâng cao từ vựng cho IELTS Reading. Hướng dẫn bao gồm mọi thứ từ sách từ vựng đến các ứng dụng sáng tạo mà những thí sinh thành công sử dụng để đạt điểm mục tiêu.

Bạn muốn cải thiện việc chuẩn bị IELTS Reading? Hãy cùng làm việc với những chiến lược thực tế này và giúp bạn đạt được điểm 6.5.

Hiểu Yêu Cầu Từ Vựng Trong Bài Thi IELTS Reading

Thành công trong bài thi IELTS Reading phụ thuộc vào kỹ năng từ vựng của bạn. Hãy cùng xem xét kỹ các khu vực từ vựng chính và những thách thức thường gặp của những người thi.

Các Khu Vực Từ Vựng Chính Được Kiểm Tra Trong IELTS Reading

Bài thi IELTS Reading đo lường một phạm vi rộng các kỹ năng từ vựng. Nguồn từ vựng của bạn đóng vai trò quan trọng trong hiệu suất, mặc dù đây không phải là một bài kiểm tra từ vựng trực tiếp. Nghiên cứu cho thấy kích thước từ vựng chính tả của thí sinh chiếm 58% tổng điểm IELTS. Điều này làm cho việc phát triển từ vựng đáng tin cậy trở nên thiết yếu để thành công trong bài thi IELTS Reading.

Từ vựng học thuật là khu vực kiểm tra chính. Danh sách Từ Vựng Học Thuật (AWL) và Danh sách Từ Vựng Học Thuật (AVL) từ Kho Ngữ Liệu Tiếng Anh Đương Đại Hoa Kỳ (COCA) phục vụ như các nguồn tài nguyên chính cho việc chuẩn bị IELTS. Những danh sách này chứa các từ xuất hiện thường xuyên trong các văn bản học thuật của tất cả các ngành. Học những từ này sẽ cải thiện đáng kể sự hiểu biết của bạn về các đoạn văn IELTS Reading.

Những Thách Thức Liên Quan Đến Từ Vựng

Các thí sinh gặp nhiều vấn đề với từ vựng bất chấp tầm quan trọng của nó. Quản lý thời gian đứng đầu danh sách các khó khăn. Học sinh thấy khó khăn khi trả lời 40 câu hỏi chỉ trong 60 phút. Những từ không quen làm chậm tốc độ đọc và khả năng hiểu, khiến áp lực thời gian trở nên tồi tệ hơn.

Nhiều thí sinh không thể đoán nghĩa của những từ hoặc cụm từ mới. Kỹ năng đoán theo ngữ cảnh này rất quan trọng để thành công. Từ vựng không quen thường dẫn đến việc hiểu sai văn bản hoặc chọn câu trả lời sai.

Để Cải Thiện Hiệu Suất IELTS Reading và Vượt Qua Những Thách Thức, Hãy Thử Những Chiến Lược Sau:

  1. Xây dựng từ vựng từng bước: Học từ Danh sách Từ Vựng Học Thuật, Danh sách Từ Vựng Dịch Vụ Chung và từ vựng chuyên ngành liên quan đến các chủ đề IELTS.
  2. Nắm vững kỹ năng đoán theo ngữ cảnh: Học cách hiểu nghĩa từ thông qua việc đọc rộng rãi và nghiên cứu những từ chưa quen trong môi trường của chúng.
  3. Đọc tài liệu học thuật thường xuyên: Hãy làm cho các bài báo, tạp chí và sách học thuật trở thành phần đọc hàng ngày để quen với phong cách và từ vựng của chúng.
  4. Cải thiện khả năng nhận diện từ đồng nghĩa: Mở rộng kiến thức từ đồng nghĩa và luyện tập tìm các ý tưởng được diễn đạt lại trong văn bản.
  5. Học các kỹ thuật đọc hiệu quả: Thực hành đọc lướt, quét và dự đoán để đọc hiệu quả hơn.
  6. Tìm nhịp độ phù hợp: Thực hiện các bài tập đọc có thời gian để cân bằng tốc độ với sự hiểu biết.
  7. Kiểm tra mức độ từ vựng: Sử dụng các công cụ như Bài Kiểm Tra Mức Độ Từ Vựng của Lextutor để đo kích thước từ vựng và tìm ra các khu vực cần cải thiện.

Làm việc với những thách thức và các khu vực từ vựng chính sẽ nâng cao hiệu suất IELTS Reading của bạn. Lưu ý rằng việc cải thiện từ vựng mất thời gian và đòi hỏi sự thực hành nhất quán. Sự tận tâm và phương pháp đúng đắn của bạn sẽ giúp bạn xây dựng nguồn từ vựng cần thiết để đạt được điểm IELTS Reading mục tiêu.

Sách Và Nguồn Tài Nguyên Xây Dựng Từ Vựng Thiết Yếu

Từ vựng mạnh mẽ là mạch máu của thành công IELTS, đặc biệt là khi bạn phải đối mặt với phần Reading. Chúng tôi đã tổng hợp danh sách các nguồn tài nguyên có thể nâng cao đáng kể năng lực từ vựng của bạn. Những công cụ này sẽ cung cấp cho bạn từ vựng cần thiết để tự tin đối mặt với bài thi IELTS Reading.

Những Cuốn Sách Tốt Nhất Để Cải Thiện Từ Vựng

Một số sách thực sự nổi bật như những nguồn tài nguyên tuyệt vời để xây dựng từ vựng IELTS. Những văn bản này không chỉ đơn thuần giới thiệu những từ mới – chúng còn chỉ cho bạn cách sử dụng chúng và cho phép bạn thực hành những gì đã học.

1. IELTS Vocabulary: Sách Từ Vựng IELTS – Hướng dẫn chi tiết này được xếp hạng trong số những cuốn sách tốt nhất về từ vựng tiếng Anh. Bạn sẽ tìm thấy các chủ đề thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, cùng với từ điển, thành ngữ, cụm động từ và các bài tập. Ngoài ra, sách còn có các bài luận mẫu cho thấy cách lồng ghép từ vựng mới vào bài viết của bạn.

2. Collins Từ Vựng cho IELTS (Collins Vocabulary for IELTS) – Sách đi kèm đĩa CD và chia thành 20 đơn vị. Mỗi đơn vị nhắm đến từ vựng bạn cần cho tất cả các phần thi IELTS: nói, nghe, đọc và viết. Cách tiếp cận rõ ràng và các bài kiểm tra dựa trên các kỳ thi IELTS thực tế khiến sách trở nên hoàn hảo để xây dựng kho từ vựng của bạn.

3. Barron’s Từ Vựng Thiết Yếu cho IELTS (Barron’s Essential Words for IELTS) – Đúng như tên gọi, cuốn sách này tập hợp 600 từ thường xuất hiện trong các kỳ thi IELTS. Nó bao trùm các chủ đề nóng như du lịch, thiên nhiên, môi trường và các vấn đề xã hội. Bạn sẽ có nhiều cơ hội thực hành học từ và sử dụng chúng đúng cách trong các cuộc trò chuyện

4. Cambridge Từ Vựng cho IELTS (Cambridge Vocabulary for IELTS) – Nếu bạn nhắm đến điểm số 6.5 trở lên, hướng dẫn tự học kèm đĩa CD này chính là lựa chọn phù hợp. Thay vì các danh sách từ nhàm chán, sách giảng dạy từ vựng mới thông qua các bài tập nghe và đọc phù hợp với định dạng IELTS.

5. Kiểm Tra Từ Vựng Tiếng Anh của bạn cho IELTS (Check Your English Vocabulary for IELTS) – Cuốn sách này mang đến một cách tiếp cận mới trong việc xây dựng từ vựng. Thay vì cung cấp các danh sách để ghi nhớ, nó sử dụng các bài tập đơn giản để giúp từ ngữ in sâu vào trí nhớ. Điều này rất hiệu quả nếu bạn muốn cải thiện phần viết.

Nền Tảng Học Từ Vựng Trực Tuyến

Sách không phải là lựa chọn duy nhất của bạn. Các nền tảng trực tuyến cung cấp những cách thức học từ mới vui vẻ và tương tác. Những công cụ kỹ thuật số này linh hoạt và thường sử dụng video, âm thanh và trò chơi để hỗ trợ các kiểu học viên khác nhau.

1. Vocabulary.com – Trang web tạo ra các lộ trình học tập được cá nhân hóa chỉ dành riêng cho bạn. Phương pháp mạnh mẽ trong việc xây dựng từ vựng khiến nó trở thành lựa chọn vững chắc cho việc chuẩn bị IELTS.

2. Quizlet – Với hơn 10 triệu lượt tải xuống và 50 triệu người dùng hàng tháng, Quizlet dẫn đầu danh sách. Nó hoàn hảo cho những người thích thẻ ghi nhớ và có thể truy cập vào hàng tấn bộ học do người dùng khác tạo.

3. Memrise – Đứng thứ 40 trong danh mục giáo dục của Apple Store, Memrise làm cho việc học trở nên vui vẻ và hiệu quả. Các tính năng giống trò chơi giúp bạn luôn được động viên trong quá trình học.

Các Ứng Dụng Cải Thiện Từ Vựng Trên Điện Thoại

Điện thoại của chúng ta có thể trở thành những công cụ học tập tuyệt vời. Dưới đây là một số ứng dụng hàng đầu có thể giúp bạn học:

  • IELTS Vocabulary của IELTS Buddy – Ứng dụng tập trung vào các từ khóa và cụm từ chính. Bạn sẽ nhận được định nghĩa, từ đồng nghĩa, câu ví dụ, danh sách từ theo chủ đề, thẻ ghi nhớ và các bài kiểm tra để tự đánh giá.
  • IELTS Word Power – Được Hội Đồng Anh tạo ra chuyên cho từ vựng tiếng Anh. Các giáo viên chuyên gia đã thiết kế các khóa học giúp bạn đạt điểm IELTS trên 7.
  • IELTS Vocabulary Flashcards (Thẻ Từ Vựng IELTS) – Bạn sẽ nhận được các thẻ từ vựng cho hơn 600 từ quan trọng. Mỗi thẻ hiển thị định nghĩa, các ví dụ và chi tiết bổ sung, bao trùm các từ khóa được sử dụng trong các khóa học IELTS trực tuyến.
  • LearnEnglish Apps Series The British Council (Loạt Ứng Dụng LearnEnglish của Hội Đồng Anh) – Hội Đồng Anh cung cấp các ứng dụng hữu ích sau:
    LearnEnglish Grammar
  • LearnEnglish Podcasts
  • LearnEnglish Sounds Right
  • LearnEnglish Videos
    Mỗi Ứng Dụng Nhắm Đến Một Kỹ Năng Khác Nhau (grammar, listening, pronunciation, and visual learning)
  • BBC Learning English – Ứng dụng này cho phép bạn xem video và nghe podcast về cuộc sống Vương quốc Anh. Bạn sẽ học về văn hóa Anh, ẩm thực, cuộc sống hàng ngày và văn học. Ứng dụng bao trùm tất cả các kỹ năng ngôn ngữ và đi kèm các bản ghi, bài tập và danh sách từ. Các người bản ngữ sẽ hướng dẫn bạn xuyên suốt nội dung.

Lời Khuyên Học Tập

Kết hợp các sách, nền tảng trực tuyến và ứng dụng di động để xây dựng từ vựng một cách hiệu quả. Lưu ý rằng việc thực hành thường xuyên và tiếp xúc với từ ngữ trong ngữ cảnh sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ. Khi sử dụng các nguồn tài liệu này, hãy cố gắng hiểu cách các từ hoạt động với nhau và điều gì làm chúng trở nên đặc biệt. Phương pháp này sẽ giúp bạn làm tốt hơn trong bài thi IELTS Reading và các kỹ năng khác.

Thói Quen Học Từ Vựng Hàng Ngày

Một thói quen học từ vựng nhất quán là nền tảng để đạt điểm cao trong bài thi IELTS Reading. Những sinh viên học 10-15 từ mới mỗi ngày có cơ hội đạt điểm số cao hơn. Dưới đây là một lịch trình hàng ngày sẽ giúp bạn học từ vựng nhanh hơn.

Bài Tập Từ Vựng Buổi Sáng

Ngày của bạn nên bắt đầu với các bài tập từ vựng tập trung để tạo nên một không khí học tập hiệu quả. Bạn có thể học 4-29 từ mỗi giờ, với 17 từ là điểm vàng cho việc ghi nhớ lâu dài. Thói quen buổi sáng được sắp đặt kỹ lưỡng này (well-laid-out morning routine) sẽ giúp bạn học từ vựng tốt hơn.

1. Ôn Tập Từ Vựng Tích Cực (15-20 phút)

Bắt đầu bằng việc xem lại các từ từ ngày hôm trước. Việc ôn tập nhanh chóng giúp ngăn chặn việc quên từ ngay sau khi học. Một tài liệu Google được chia sẻ sẽ giúp bạn theo dõi các từ mới và ôn tập thường xuyên.

2. Học Tập Theo Ngữ Cảnh (20-30 phút)

Học từ các tài liệu tiếng Anh chính thống thông qua:

  • Các bài báo học thuật từ BBC, Scientific American và Tạp chí Cựu Sinh viên Cambridge
  • Podcast chuyên nghiệp về các chủ đề IELTS
  • Video giáo dục từ TED Talks

3. Tích Hợp Công Cụ Kỹ Thuật Số (15 phút)

Sử dụng các ứng dụng từ vựng trong thời gian đi làm buổi sáng hoặc trong bữa sáng.

YouEnglish.com hiển thị hàng ngàn ví dụ về cách sử dụng từ, trong khi PlayPhrase.me minh họa cách các từ được sử dụng trong phim và chương trình truyền hình .

Thực Hành Đọc Với Từ Vựng Mới

Các buổi chiều nên tập trung vào việc sử dụng từ vựng mới học thông qua các bài tập đọc. Kích thước từ vựng chính tả của bạn chiếm 58% tổng điểm IELTS. Điều này làm cho việc thực hành đọc chuyên sâu trở nên vô cùng quan trọng.

Đọc các tài liệu từ:

  • Tạp chí khoa học
  • Ấn phẩm công nghệ
  • Bài báo khoa học xã hội
  • Nghiên cứu môi trường
  • Tạp chí thời sự

Những nguồn này phù hợp với các chủ đề thường gặp trong bài thi IELTS Reading và giúp nâng cao kỹ năng đọc hiểu.

Phương Pháp Học Tập Có Cấu Trúc

Những kỹ thuật đã được chứng minh này sẽ hỗ trợ bạn trong các buổi đọc:

Tìm kiếm những từ chưa quen trong các đoạn văn. Nghiên cứu cách sử dụng của chúng trước khi tra từ điển. Phương pháp này giúp bạn ghi nhớ từ tốt hơn và hiểu được cách áp dụng của chúng.

Chiến Lược Áp Dụng Tích Cực

Tạo bài tập riêng với từ mới:

  • Viết câu thể hiện cách sử dụng đúng
  • Kết nối từ với các từ đồng nghĩa và trái nghĩa
  • Tạo các ví dụ tương tự câu hỏi IELTS

Thực Hành Nâng Cao Bằng Công Nghệ

Các công cụ kỹ thuật số có thể tăng cường việc học:

  • Tạo trò chơi từ vựng với Kahoot hoặc Quizizz
  • Kiểm tra cách sử dụng từ trong các ngữ cảnh khác nhau với COCA
  • Học thông qua phương pháp lặp lại có khoảng cách với các ứng dụng như Anki

Đánh Giá và Theo Dõi Tiến Trình

Theo dõi tiến bộ thông qua:

  • Bài kiểm tra từ vựng hàng tuần
  • Phân tích bài thi thử
  • Ôn tập từ vựng thường xuyên

Sổ Từ Vựng Của Bạn Nên Bao Gồm:

  • Định nghĩa và cách phát âm từ
  • Các ví dụ từ tài liệu đọc
  • Các biểu thức và cụm từ liên quan
  • Các mẫu sử dụng phổ biến

Lưu ý rằng sự nhất quán quan trọng hơn cường độ khi học từ vựng. Những sinh viên duy trì lịch học đều đặn, ngay cả với số lượng từ ít hơn mỗi ngày, thường đạt kết quả tốt hơn những người cố gắng học nhiều từ cùng một lúc.

Phiên Ôn Tập Buổi Tối

Kết thúc ngày của bạn bằng:

  • Xem lại các bài tập từ vựng buổi sáng
  • Kết nối các từ mới với những từ đã biết
  • Lập kế hoạch học tập cho ngày mai

Phương pháp này sẽ giúp bạn xây dựng từ vựng một cách có hệ thống đồng thời tập trung vào các yêu cầu của IELTS. Việc thực hành thường xuyên sẽ giúp bạn phát triển từ vựng cần thiết để đạt điểm số mục tiêu.

Thực Hành Với Văn Bản Đọc Học Thuật

Các văn bản Đọc Học Thuật IELTS là nền tảng của việc chuẩn bị IELTS. Nghiên cứu cho thấy các từ trong Danh Sách Từ Học Thuật (AWL) chiếm tới 18% từ khác nhau trong các văn bản Đọc Học Thuật IELTS. Một phương pháp có hệ thống sẽ giúp sinh viên nâng cao cả kỹ năng đọc hiểu và từ vựng.

Tìm Kiếm Bài Báo Học Thuật

Các tài liệu học thuật phù hợp sẽ tạo nên sự khác biệt lớn trong việc chuẩn bị IELTS.

Nghiên cứu cho thấy việc đọc từ nhiều nguồn khác nhau giúp sinh viên làm quen với các phong cách viết và cấu trúc câu khác nhau. Dưới đây là một số nguồn đáng tin cậy để thực hành đọc học thuật:

  • Tạp chí học thuật và báo cáo nghiên cứu
  • Ấn phẩm khoa học và báo cáo kỹ thuật
  • Tạp chí chuyên nghiệp tập trung vào các chủ đề chuyên sâu
  • Báo quốc tế đưa tin về các vấn đề toàn cầu

Danh Sách Từ Học Thuật (AWL) xuất hiện thường xuyên trong các văn bản Đọc Học Thuật IELTS và chiếm khoảng 10% từ khác nhau trong Phần 3 của Phần Đọc Đào Tạo Chung. Các tài liệu có chứa từ vựng học thuật một cách tự nhiên sẽ giúp việc chuẩn bị của bạn hiệu quả hơn.

Kỹ Thuật Ghi Chú

Các chiến lược ghi chú phù hợp có thể giúp bạn hiểu và ghi nhớ tốt hơn. Các nghiên cứu cho thấy các phương pháp ghi chú đơn giản hoạt động tốt nhất cho phần Đọc IELTS. Dưới đây là một số kỹ thuật được chứng minh bằng nghiên cứu:

Gạch Chân Chiến Lược

Đánh dấu các thuật ngữ và cụm từ quan trọng trong văn bản. Các sinh viên thi IELTS trên máy tính có thể sử dụng tính năng tô sáng trên màn hình để đánh dấu thông tin quan trọng. Điều này giúp duy trì dòng đọc mà không cần quá nhiều ghi chú.

Phương Pháp Từ Tối Thiểu

Ghi chú một từ hoạt động tốt hơn các cụm từ đầy đủ. Nghiên cứu cho thấy các ghi chú ngắn gọn có thể kích hoạt trí nhớ hiệu quả và để lại nhiều thời gian hơn để hiểu những gì bạn đọc. Lưu ý rằng những ghi chú này nên phục vụ như những lời nhắc nhanh chứ không phải là các bản tóm tắt đầy đủ.

Tổ Chức Có Cấu Trúc

Sổ ghi chú của bạn nên có các phần riêng biệt cho:

1. Nhận xét ngữ pháp

2. Mục từ vựng

3. Các cụm từ hữu ích cho việc viết

4. Các biểu thức hội thoại

5. Chú thích bài tập về nhà

Tạo Danh Sách Từ Vựng

Một phương pháp có hệ thống để tạo danh sách từ vựng giúp bạn ghi nhớ và sử dụng từ tốt hơn. Các nghiên cứu cho thấy việc học từ trong ngữ cảnh hiệu quả hơn việc ghi nhớ các danh sách riêng lẻ.

Học Tập Dựa Trên Ngữ Cảnh

Bắt đầu với các tài liệu bạn thấy thú vị. Nghiên cứu khẳng định rằng sinh viên học từ vựng tốt hơn khi họ thích nội dung. Viết ra những từ chưa quen thuộc bạn tìm thấy khi đọc và cố gắng đoán nghĩa của chúng từ ngữ cảnh trước tiên.

Chiến Lược Ghi Chép

Ghi lại những chi tiết sau cho mỗi từ mới:

  • Định nghĩa chính xác
  • Các câu ví dụ minh họa cách sử dụng
  • Các cụm từ thông dụng
  • Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
  • Hướng dẫn phát âm

Lịch Ôn Tập

Tuân theo hệ thống ôn tập này:

  • Ôn lần đầu: Sau một tuần
  • Ôn lần hai: Sau hai tuần
  • Ôn cuối cùng: Sau một tháng

Tích Hợp Công Nghệ

Công nghệ có thể giúp bạn ghi nhớ từ vựng tốt hơn:

  • Tạo các trò chơi tương tác Kahoot hoặc Quizizz với các từ đã học
  • Chia sẻ trò chơi từ vựng với nhóm học tập
  • Tra cứu cách sử dụng trong ngữ cảnh trên các trang web chuyên dụng

Trọng Tâm Học Thuật

Từ vựng học thuật chiếm khoảng 10% từ trong bản ghi Phần 4 của IELTS Listening. Những từ này còn giúp ích cho:

  • Nhiệm vụ Viết 1 (IELTS Học Thuật)
  • Nhiệm vụ Viết 2 (cả Học Thuật và Đào Tạo Chung)
  • Hiểu các đoạn văn đọc phức tạp

Theo Dõi Tiến Trình

Theo dõi tiến bộ của bạn thông qua:

  • Đánh giá hàng tuần về các từ mới
  • Đánh giá thường xuyên hiệu suất bài thi thử
  • Ôn tập có hệ thống các thuật ngữ đã học

Những chiến lược này, khi được áp dụng một cách nhất quán, sẽ giúp xây dựng một nền tảng từ vựng học thuật vững chắc. Lưu ý rằng việc học từ vựng mất thời gian và đòi hỏi thực hành thường xuyên. Điểm số IELTS Reading của bạn sẽ cải thiện ổn định khi bạn áp dụng những kỹ thuật này.

Sử Dụng Công Nghệ Để Phát Triển Từ Vựng

Kỷ nguyên số đã thay đổi cách chúng ta xây dựng từ vựng cho việc chuẩn bị IELTS. Các ứng dụng và công cụ kỹ thuật số giúp việc nâng cao vốn từ dễ dàng hơn bao giờ hết. Hãy cùng xem làm thế nào bạn có thể sử dụng công nghệ để tăng cường từ vựng và cải thiện kỹ năng Đọc IELTS.

Các Ứng Dụng Cải Thiện Từ Vựng Hàng Đầu

Những thí sinh IELTS có nhiều lựa chọn trên thị trường ứng dụng di động để mở rộng từ vựng. Dưới đây là một số ứng dụng sẽ giúp bạn chuẩn bị tốt hơn:

1. IELTS Word Power – Ứng dụng của Hội Đồng Anh mang lại hiệu quả cao trong việc xây dựng từ vựng. Nó giúp những thí sinh đạt điểm trên band 7 bằng cách tập trung vào từ vựng tiếng Anh. Các khóa học được thiết kế bởi chuyên gia sẽ chuẩn bị cho bạn kỳ thi IELTS và cải thiện khả năng tiếng Anh tổng thể.

2. IELTS Vocabulary Flashcards – Ứng dụng này nổi bật với hơn 600 từ vựng quan trọng. Mỗi từ đều có:

  • Định nghĩa chi tiết
  • Câu ví dụ
  • Các cụm từ thông dụng
  • Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
  • Hướng dẫn phát âm

Ứng dụng bao gồm các từ khóa được sử dụng trong các khóa học IELTS trực tuyến, rất phù hợp cho việc tự học.

3. Ứng Dụng Xây Dựng Từ Vựng Vocab24 – Vocab24 vượt ra ngoài các danh sách từ đơn giản để cung cấp một gói học tập hoàn chỉnh. Bạn sẽ tìm thấy:

  • Phân tích bài báo xã luận
  • Giới thiệu từ mới hàng ngày
  • Trò chơi và bài kiểm tra tăng cường từ vựng
  • Video hướng dẫn

Phương pháp đa dạng này giúp bạn luôn hứng thú và làm cho việc học trở nên vui vẻ, từ đó giúp bạn ghi nhớ tốt hơn.

4. Memrise – Được xếp hạng 40 trên Apple Store, Memrise nổi bật với phong cách giảng dạy độc đáo. Hình ảnh và video giúp việc học tập hiệu quả và thú vị hơn. Các tính năng giống trò chơi của ứng dụng giúp bạn duy trì động lực trong suốt hành trình học tập.

5. Quizlet – Với 10 triệu lượt tải và 50 triệu người dùng hàng tháng, nền tảng 10 năm tuổi này dẫn đầu trong việc học từ vựng. Những người yêu thích thẻ từ vựng thích giao diện dễ sử dụng và tùy chọn tạo tài liệu học tập riêng. Cơ sở dữ liệu khổng lồ các bộ học do người dùng tạo ra khiến nó trở thành lựa chọn hàng đầu.

Hãy Cân Nhắc Những Điều Sau Khi Chọn Ứng Dụng Từ Vựng:

  • Tập trung vào từ vựng IELTS
  • Các phương pháp học đa dạng
  • Theo dõi tiến trình và đặt mục tiêu
  • Phản hồi và đánh giá của người dung

Lưu ý rằng ứng dụng tốt nhất là ứng dụng bạn sẽ kiên trì sử dụng. Hãy thử các ứng dụng khác nhau để tìm ra phương pháp phù hợp với phong cách và lịch trình của bạn.

Hệ Thống Thẻ Từ Vựng Kỹ Thuật Số (Digital flashcard)

Các thẻ từ vựng kỹ thuật số vượt trội so với thẻ giấy truyền thống trong việc xây dựng từ vựng. Dưới đây là cách tận dụng tối đa chúng:

1. Anki – Ứng dụng thẻ từ linh hoạt này cho phép bạn tạo bộ thẻ riêng hoặc sử dụng các bộ sẵn có. Bạn sẽ nhận được:

  • Lịch ôn tập thông minh
  • Hỗ trợ hình ảnh, âm thanh và video
  • Truy cập trên tất cả các thiết bị
  • Nhiều tùy chọn tùy chỉnh

Cải thiện thẻ Anki của bạn bằng cách thêm:

  • Từ bạn đang học
  • Nghĩa của từ
  • Một câu minh họa cách sử dụng
  • Các cụm từ liên quan

2. Brainscape – Ứng dụng này sử dụng khoa học não bộ để giúp bạn ghi nhớ từ vựng tốt hơn. “Bộ Gen Kiến Thức” của nó có hơn một triệu lớp học từ các sinh viên và chuyên gia hàng đầu. Các bộ IELTS phổ biến bao gồm:

  • Từ Vựng Cambridge cho IELTS
  • Từ Vựng IELTS Nâng Cao Cambridge 6.5+
  • 1200 Từ Vựng Nghe IELTS

3. Quizlet’s Flashcard Feature Quizlet – Quizlet nổi bật với hệ thống thẻ từ. Tạo bộ thẻ của riêng bạn hoặc sử dụng các bộ dành riêng cho IELTS. Các tính năng tốt nhất của ứng dụng là:

  • Một cộng đồng lớn chia sẻ bộ học tập
  • Hình ảnh và âm thanh trên thẻ từ
  • Các trò chơi học tập thú vị

4. Magoosh IELTS Flashcards Magoosh (Thẻ Từ IELTS Magoosh) – Magoosh cung cấp thẻ từ miễn phí cho tất cả các cấp độ. Hệ thống:

  • Bao gồm 200 từ IELTS phổ biến
  • Phù hợp với trình độ của bạn
  • Tập trung vào các từ bạn cần thực hành nhiều nhất

Mẹo để làm cho thẻ từ kỹ thuật số hiệu quả hơn:

  • Thêm các ví dụ thực tế về cách sử dụng từ
  • Ôn tập thẻ với khoảng cách thời gian ngày càng tăng giữa các phiên
  • Sử dụng hình ảnh và âm thanh để ghi nhớ tốt hơn
  • Cố gắng nhớ câu trả lời trước khi lật thẻ
  • Liên tục thêm từ mới khi chuẩn bị

Sử dụng các công cụ công nghệ này hàng ngày sẽ giúp bạn mở rộng từ vựng nhanh chóng. Dành thời gian mỗi ngày cho các ứng dụng và thẻ từ.  Điểm số IELTS Reading của bạn sẽ cải thiện khi bạn hiểu các văn bản phức tạp hơn và thể hiện bản thân rõ ràng hơn.

Kiểm Tra Tiến Trình Từ Vựng Của Bạn

Điểm số band IELTS của bạn phụ thuộc rất nhiều vào việc bạn theo dõi sự phát triển từ vựng như thế nào. Các nghiên cứu cho thấy kích thước từ vựng ảnh hưởng 58% sự khác biệt trong điểm số band.

Đánh Giá Từ Vựng Hàng Tuần

Bạn cần một kế hoạch chi tiết để kiểm tra tiến trình từ vựng. Bắt đầu bằng việc thực hiện các bài kiểm tra trình độ từ vựng để xem những gì bạn biết ở các cấp độ khác nhau:

  • Bài Kiểm Tra Cấp Độ 2.000 Từ
  • Bài Kiểm Tra Cấp Độ 3.000 Từ
  • Bài Kiểm Tra Cấp Độ 5.000 Từ
  • Bài Kiểm Tra Danh Sách Từ Đại Học
  • Bài Kiểm Tra Cấp Độ 10.000 Từ

Những bài kiểm tra này mất khoảng 30 phút và cung cấp cho bạn một cách tuyệt vời để nhận phản hồi về trình độ của mình. Kết quả sẽ chỉ ra những lĩnh vực cần cải thiện thêm trong quá trình chuẩn bị.

Dưới đây là cách tận dụng tối đa các bài kiểm tra hàng tuần:

1. Tạo danh sách từ tùy chỉnh: Viết ra những từ khó bạn gặp phải trong quá trình thực hành và nhóm chúng theo chủ đề hoặc mức độ khó.

2. Theo dõi những từ ghi nhớ được: Ghi chú có bao nhiêu từ mới bạn thực sự nhớ được từ tuần học trước.

3. Quay lại những điểm khó khăn: Dành thêm thời gian cho những từ vẫn đang gây khó khăn cho bạn.

Theo Dõi Hiệu Suất Bài Thi Thử

Các bài thi thử cho bạn biết từ vựng của bạn đang cải thiện như thế nào. IELTS Progress Check, là bài kiểm tra thực hành trực tuyến chính thức, sẽ cung cấp cho bạn phản hồi chi tiết trong vòng năm ngày. Những bài thi này cho bạn thấy:

  • Điểm band tổng thể có khả năng của bạn
  • Bạn đã thực hiện tốt như thế nào ở từng phần
  • Một báo cáo phản hồi đầy đủ

Dưới đây là cách theo dõi hiệu suất tốt:

Chọn Mục Tiêu Rõ Ràng

Chia nhỏ mục tiêu của bạn thành các phần nhỏ cho mỗi phần IELTS, bao gồm các mốc từ vựng. Bạn có thể muốn đặt:

  • Mục tiêu từ hàng ngày
  • Mục tiêu ghi nhớ hàng tuần
  • Thước đo tiến trình hàng tháng

Lưu Hồ Sơ Tốt

Theo dõi điểm số bài thi thực hành thường xuyên bằng cách ghi chú:

  • Điểm số cho phần đọc, viết, nghe và nói
  • Cách điểm số mới nhất của bạn so sánh với điểm số cũ
  • Các lĩnh vực mạnh và điểm yếu cần cải thiện

Lưu ý rằng việc xây dựng từ vựng IELTS mất thời gian. Việc kiểm tra thường xuyên giúp bạn nhìn thấy tiến trình và xác định các khu vực cần chú ý. Với việc kiểm tra và thực hành đều đặn, bạn sẽ tiến gần hơn đến điểm band mục tiêu.

Kết Luận

Một vốn từ vựng vững mạnh là then chốt để đạt 6.5 trong phần Đọc IELTS. Bạn có thể mở rộng kiến thức từ vựng bằng cách thực hành các văn bản học thuật, sử dụng các nguồn tài nguyên từ vựng và bổ sung công nghệ thông minh vào kế hoạch học tập của mình.

Thành công của bạn phụ thuộc vào sự tận tâm với quá trình. Đọc sách được khuyến nghị, sử dụng các nền tảng trực tuyến và tuân theo một thói quen hàng ngày được lập kế hoạch kỹ lưỡng. Các văn bản học thuật kết hợp với việc kiểm tra từ vựng hàng tuần và các bài thi thử sẽ giúp bạn theo dõi sự cải thiện.

Những kỹ thuật từ vựng này mang lại kết quả khi bạn sử dụng chúng mỗi ngày. Thêm những phương pháp này vào lịch trình hàng ngày của bạn và thực hành với các tài liệu thi thực tế. Việc kiểm tra tiến trình thường xuyên sẽ xây dựng nền tảng cho thành công trong phần Đọc IELTS.

Sự phát triển từ vựng không bao giờ dừng lại. Tôi rất mong được kết nối với bạn trên LinkedIn để chia sẻ thêm các mẹo sẽ nâng cao việc chuẩn bị IELTS của bạn. Bắt đầu sử dụng những phương pháp đã được chứng minh này ngay hôm nay và bạn sẽ thấy sự cải thiện ổn định trong điểm số Đọc.

Nguồn: kenkavn / Dieter R. / Mar 7th 2025 / https://kenkavn.com/news/how-to-score-6-5-in-ielts-reading-proven-vocabulary-building-techniques-444

Hashtags: #IELTSReadingTips #VocabularyMastery #BandScore65

Continue Reading
Click to comment

Leave a Reply

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Kỹ năng

Lời Thì Thầm Của Trí Tuệ: Làm chủ bản thân

Published

on

By

Nghe đọc bài

Chào mừng bạn đến với “Lời Thì Thầm Của Trí Tuệ” hàng tuần của chúng tôi. Ở đây, bạn sẽ tìm thấy một bộ sưu tập những ý tưởng và hiểu biết sâu sắc vượt thời gian mà bạn có thể áp dụng cho cả cuộc sống và công việc của mình.

Chủ đề của tuần này là: Làm chủ bản thân

Những suy nghĩ nhỏ 

*

Sự nhất quán tạo nên sức mạnh, còn những tia sáng lẻ loi sẽ dần phai nhòa.

Consistency compounds while occasional brilliance fades.

**

Bạn không thiếu thời gian. Bạn thiếu sự tập trung.

Thời gian không phải là rào cản. Chính những lựa chọn của bạn mới là giới hạn.

***

Kết quả xuất sắc không đến từ những ngày phi thường, mà từ những ngày bền bỉ.

Bạn không thể chỉ đếm những ngày dễ dàng. Mỗi ngày đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu. Không có ngày nào là anh hùng; cũng không có ngày nào là kẻ phản diện.

Những ngày hoàn hảo không tích lũy. Những ngày kiên định mới làm được điều đó.

Những Góc Nhìn Sâu Sắc

*

Steven Bartlett về việc hành động để chứng minh bạn đúng:

Mọi việc bạn làm – dù có người chứng kiến hay không – đều là bằng chứng cho chính bạn về con người và khả năng của mình.

**

Leonardo da Vinci về việc làm chủ bản thân:

“Không có sự làm chủ nào nhỏ bé hay vĩ đại hơn việc làm chủ chính mình; bạn sẽ không bao giờ có quyền thống trị nào lớn hơn hay nhỏ hơn quyền thống trị bản thân; đỉnh cao thành công của bạn được đo bằng khả năng làm chủ bản thân, còn thất bại sâu sắc nhất là khi bạn buông bỏ chính mình. Những ai không thể thiết lập quyền làm chủ bản thân sẽ không thể làm chủ được người khác.”

***

Toni Morrison về cái đẹp:

“Tôi xem cái đẹp như một nhu cầu tất yếu. Tôi không nghĩ nó là một đặc quyền hay sự xa xỉ, thậm chí không phải là một cuộc tìm kiếm. Tôi cho rằng nó gần như là kiến thức, nghĩa là, đó là điều chúng ta sinh ra để làm. Tôi nghĩ việc tìm kiếm, hấp thụ và sau đó thể hiện cái đẹp là điều con người làm. Dù có hay không có ai đó nói cho chúng ta biết nó là gì, tôi nghĩ nó vẫn sẽ tồn tại trong mọi trường hợp.

Sự kinh ngạc và kỳ diệu khi ở nơi này. Vẻ đẹp choáng ngợp này – một phần là tự nhiên, một phần do con người tạo ra, một phần là tình cờ, một phần chỉ là một cái nhìn thoáng qua – là một nhu cầu tuyệt đối. Tôi không nghĩ chúng ta có thể sống thiếu nó, cũng như chúng ta không thể sống thiếu giấc mơ hay oxy vậy.”

Mô hình Tư duy của Tuần

V3 | Hệ thống | Tỷ lệ rời bỏ (Churn)

Tỷ lệ rời bỏ là kẻ sát thủ thầm lặng của doanh nghiệp. Nó như một lỗ rò rỉ chậm, những giọt nước không ngừng nhỏ xuống khi khách hàng lặng lẽ ra đi, khi người dùng trôi dạt tìm kiếm điều mới mẻ. Sự hao hụt này gặm nhấm sự tăng trưởng của bạn, buộc bạn phải liên tục chạy đua chỉ để đứng yên tại chỗ.

Điều đặc biệt về tỷ lệ rời bỏ là nó thường ẩn mình. Không như một cuộc khủng hoảng gây chú ý, đây là một quá trình chậm chạp, lặng lẽ diễn ra ngầm bên dưới. Tuy nhiên, tỷ lệ rời bỏ cũng có thể tạo ra cơ hội. Như một con rắn lột da, việc thay thế các bộ phận của một hệ thống là một phần tự nhiên để duy trì sự khỏe mạnh. Những bộ phận mới có thể nâng cao hiệu quả hoạt động.

Nhưng điều nghịch lý là: một mức độ biến động nhất định lại có lợi. Nhân viên mới mang đến những ý tưởng mới mẻ; khách hàng mới tạo ra những cơ hội mới. Thay thế những gì đã lỗi thời sẽ mở ra những cơ hội mới. Một số biến động là không thể tránh khỏi. Tuy nhiên, quá nhiều có thể gây tổn hại nghiêm trọng.

Dieter R.,

Continue Reading

Giáo dục

Nghệ thuật sống chậm

Published

on

By

Nghe đọc bài

“Điều bạn biết mình không biết” (“what you know you don’t know”) tượng trưng cho sự tự nhận thức và tạo tiền đề cho việc gạt bỏ kiến thức cũ để đón nhận cái mới.

“Điều bạn không biết” (“what you don’t know”) mà bạn không nhận ra có thể là cánh cửa cơ hội hoặc vực thẳm của sự thiếu hiểu biết.

Chấp nhận “điều bạn không biết là mình không biết” (“what you don’t know you don’t know”) là chìa khóa để mở ra vô vàn khả năng. Nó như một lời nhắc nhở bạn mở rộng tâm trí, đặt mình vào vị trí của người mới bắt đầu, và khám phá chân trời của những xu hướng mới nổi với đôi mắt tò mò của một đứa trẻ.

Đây chính là bản chất của tâm thế của một người tiếp nhận, một tâm thế không chỉ sẵn sàng đón nhận mà còn hào hứng về những điều chưa biết phía trước. Với tâm thế này, chúng ta trở nên nhạy cảm với những tín hiệu mới và có ý nghĩa, dù chúng xuất hiện dưới bất kỳ hình thức nào. Chúng ta lắng nghe sâu hơn, quan sát tinh tế hơn, xử lý thông tin kỹ lưỡng hơn, và sau đó cân nhắc cách tốt nhất để phản ứng và tiến về phía trước. Chúng ta cho phép trí tưởng tượng và sáng tạo bay bổng, đồng thời đáp lại cuộc sống với một trái tim và tâm trí rộng mở.

Khi bạn bắt đầu dò tìm những tín hiệu mới, hãy nhớ rằng đôi khi bạn cần phải chậm lại để có thể tiến nhanh hơn.

Hãy bớt vội vàng

Tôi nhớ gần đây mình đã vội vã chuẩn bị cho gia đình đi gặp bố mẹ và gia đình chị gái tôi để ăn tối ở Santa Monica, California. Bố tôi rất thích đồng hồ. Vì vậy, tôi đã lấy chiếc đồng hồ yêu thích, một món quà tôi biết ông sẽ thích, và định đeo nó khi đi ngang qua tủ quần áo. Nhưng khóa không cài được, và chiếc đồng hồ rơi xuống sàn gạch. Tôi nín thở khi nhặt nó lên để kiểm tra xem có hư hỏng gì không, và quả thật, mặt kính đã bị nứt.

Tôi thở dài não nề.

Vợ tôi hỏi chuyện gì đã xảy ra và sau khi tôi giải thích, cô ấy nói, “Đó là dấu hiệu cho thấy anh quá vội vàng, chạy đôn chạy đáo, và không dành thời gian để tập trung.” Tâm trí tôi lúc đó không sẵn sàng đón nhận lời khuyên. Cô ấy đã đúng.

Chúng ta cần phải chậm lại.

Những lời đó lại ám ảnh tôi một năm sau, khi tôi cắt rộng bàn tay mình khi cố mở một chai rượu. Tôi sẽ không kể chi tiết đẫm máu, nhưng nhìn lại, tôi nhớ rõ lúc đó tâm trí mình không tập trung. Một điều gì đó trong tiềm thức mách bảo tôi đừng mở chai. Còn nhiều việc khác phải làm, và ly rượu có thể đợi.

Tôi không sống trong giây phút hiện tại. Một tai nạn đã xảy ra. Tôi phải phẫu thuật. Sau đó, tôi vẫn chưa chịu chậm lại. Tôi lại bị thương ở tay và phải phẫu thuật lần hai. Để tôi nói cho bạn biết điều gì đó. Tôi đã chậm lại. Tôi trở nên chánh niệm hơn. Và tôi thực hành điều đó mỗi ngày.

Chúng ta không thể tiếp nhận tín hiệu mới và không thể thấy được nhu cầu cải thiện hoặc thay đổi hướng đi nếu chúng ta di chuyển quá nhanh.

Suy ngẫm lại, tôi tự hỏi đã bao nhiêu lần trong những tình huống khác mà tâm trí tôi không hiện diện trong khoảnh khắc đó. Bao nhiêu lần tôi đã bỏ qua các tín hiệu và bỏ qua chúng vì bận rộn? Bao nhiêu lần tôi đã bỏ qua tín hiệu? Hoặc bao nhiêu lần tôi nhận được một tín hiệu, ban đầu nhận ra nó, rồi sau đó bỏ qua vì cảm thấy quá bận rộn để suy nghĩ về nó?

Vì vậy hãy chậm lại. Chú ý. Lắng nghe. Mở rộng trái tim và tâm trí. Hãy tưởng tượng cuộc sống chậm lại. Cho phép bản thân có thời gian để tiếp nhận. Tín hiệu không đến dưới dạng vé vàng trong thanh sô-cô-la yêu thích của chúng ta. Mây không tách ra trên bầu trời để tiết lộ một dấu hiệu. Hầu hết thời gian, chúng ta gặp những tín hiệu quan trọng trong những khoảnh khắc bình thường của cuộc sống.

Năm 2014, Đại học Radboud Nijmegen đã viết một bài báo giải thích rằng bộ não hoạt động như một máy thu radio. Ở đây, chúng ta muốn điều chỉnh nó để tập trung vào các xu hướng mới nổi.

Việc tiếp nhận tín hiệu chính là quá trình nhận diện xu hướng. Đó là việc thu thập thông tin để phát hiện các mô hình và nhận ra tiềm năng trong những xu hướng mới nổi mà chúng ta đang theo dõi. Nó đòi hỏi sự hiểu biết và cân nhắc giữa những khả năng tiềm ẩn và tác động, cũng như đánh giá rủi ro và lợi ích gắn liền với mỗi xu hướng mà chúng ta nghiên cứu. 

Nghệ thuật là nhìn thấy tương lai tiềm năng của mỗi xu hướng và tác động thị trường của nó vượt ra ngoài bản thân xu hướng đó. Nó có thể diễn ra như thế nào theo thời gian?

Các xu hướng mới nổi trong bức tranh tổng thể bao gồm những mô hình cho thấy sự thay đổi dần dần về điều kiện, kết quả, hoặc quá trình. Theo thời gian, những thay đổi này trở nên rõ rệt hơn trong các chỉ số đo lường của chúng, cuối cùng ảnh hưởng đến hành vi. Chúng trở nên đột phá khi tái cấu trúc, định hình lại, hoặc biến đổi cách chúng ta làm việc và/hoặc sống.

Ban đầu, khi chúng ta không chỉ học cách theo dõi xu hướng mà còn cách nhận diện chúng, chúng ta cũng từ bỏ gánh nặng cố gắng dự đoán tương lai. Đó không phải là điều chúng ta đang cố gắng làm ở đây. Chúng ta đang khám phá những xu hướng có thể ảnh hưởng đến hệ sinh thái của chúng ta. Đó là quá trình hiểu biết sâu sắc về tiềm năng hoặc rủi ro của các xu hướng mới nổi. Nó cũng dành thời gian suy nghĩ về cách những xu hướng đó có thể phát triển và những thay đổi đó có thể trông như thế nào.

English Tiếng Việt
Trendsighting helps us to understand the following: Nhận diện xu hướng giúp chúng ta hiểu được những điều sau:
The societal trends we should consider in our work, planning, and strategy Những xu hướng xã hội mà chúng ta nên xem xét trong công việc, kế hoạch và chiến lược của mình
How these trends can disrupt our vision Những xu hướng này có thể làm gián đoạn tầm nhìn của chúng ta như thế nào
How these trends inspire new ideas Những xu hướng này truyền cảm hứng cho các ý tưởng mới như thế nào
How these trends can unlock competitive potential and advantages Những xu hướng này có thể mở ra tiềm năng cạnh tranh và lợi thế như thế nào
How longer-term trends affect our business strategy and product roadmap Các xu hướng dài hạn ảnh hưởng đến chiến lược kinh doanh và lộ trình sản phẩm của chúng ta như thế nào

Làm sao chúng ta biết được xu hướng nào cần chú ý và xu hướng nào chỉ là mốt nhất thời? Làm thế nào để phân biệt giữa những xu hướng có tác động có thể phát triển thành xu hướng nhỏ, lớn và siêu lớn theo thời gian? Đừng lo lắng. Chúng ta không cần phải hiểu hết mọi thứ ngay bây giờ. Chúng ta sẽ hoàn thiện quy trình của bạn và rèn giũa các giác quan của bạn trong quá trình thực hiện.

Bạn có thể bắt đầu bằng cách xem xét những điều sau:

• Các xu hướng ảnh hưởng đến doanh nghiệp của chúng ta mà bị bỏ qua hoặc đánh giá thấp
• Các xu hướng ảnh hưởng đến cách chúng ta làm việc
• Các xu hướng thay đổi hành vi, kỳ vọng và sở thích của khách hàng và nhân viên
• Kỹ năng cần thiết để làm việc hiệu quả khi công nghệ và nhu cầu phát triển, ví dụ: genAI, AR/VR, robot, web 3D đắm chìm, v.v.
• Kỹ năng mềm hoặc con người cần phát triển, như đồng cảm, sáng tạo, lắng nghe, xây dựng mối quan hệ/kết nối, khả năng thích ứng, khả năng phục hồi và hợp tác
• Thế hệ trẻ và cách họ định hình lại tương lai của thị trường chúng ta

Khi suy ngẫm về những xu hướng này, hãy tự hỏi mình những câu hỏi sau:

• Bạn muốn hoặc cần học gì?
• Ai là những chuyên gia bạn có thể học hỏi?
• Những nguồn thông tin và sự kiện nào có thể giới thiệu bạn với các xu hướng?

Khi bạn trải qua quá trình này, hãy dành thời gian để làm những điều sau:

Tự hỏi


Ghi lại tất cả những câu hỏi bạn có. Điều gì truyền cảm hứng cho bạn trong cuộc sống hoặc công việc? Điều gì khiến bạn bối rối? Điều gì khiến bạn trăn trở? Điều gì thú vị nhất đối với bạn?

Một cách tuyệt vời để làm điều này là tạo ra một bức tường tự hỏi, đây là một bài tập mạnh mẽ để thể hiện sự sáng tạo và khám phá. Bạn có thể viết ra các câu hỏi của mình, có thể trên các mảnh giấy hoặc giấy ghi chú, và ghim hoặc dán chúng lên một tấm bảng hoặc tường. Hoặc bạn có thể tạo bức tường tự hỏi của mình theo cách kỹ thuật số. Một bức tường tự hỏi là sự phản ánh trực quan về những điều kích thích sự tò mò của bạn và những điều bạn không ngừng suy nghĩ, những điều đang cháy bỏng bên trong bạn. Trong bài hát “Wonderwall” của Oasis, wonderwall ám chỉ người mà bạn hoàn toàn say mê. Ở đây, nó chỉ những khả năng cho tương lai khiến bạn phấn khích.

Tạo ra một bức tường tự hỏi kích hoạt sức mạnh tò mò của bạn. Nó giúp bạn kết nối các điểm giữa tương lai bạn hình dung và vị trí hiện tại của bạn. Quá trình này khơi dậy cảm giác tò mò như trẻ thơ và giúp bạn xem xét các câu hỏi với tâm thế của người mới bắt đầu. Dưới đây là một số câu hỏi tôi thấy rất hữu ích:

Wonderwall sample

Khám phá (Discover)

Viết một vài câu để diễn đạt lý do… mục đích của bạn. Tại sao những lĩnh vực quan tâm này thu hút bạn? Điều gì khiến bạn đam mê đến vậy và tại sao? Điều gì về những góc nhìn này khiến bạn cảm thấy bừng cháy bên trong? Sau này, khi mọi thứ trở nên chính thức hơn, khó khăn hơn và thực tế hơn, bạn sẽ nhìn lại tuyên bố này để nhớ tại sao bạn bắt đầu.

Tìm kiếm ý kiến (Get input)

Tìm những người có ảnh hưởng và chuyên gia theo chủ đề và ý tưởng của bạn. Tập trung vào những người có tư duy và phong cách phù hợp với khát vọng của bạn, không phải những người có thành kiến hoặc định kiến, và những người thúc đẩy suy nghĩ của bạn. Loại bỏ tất cả những gì không giúp ích, kích thích, hoặc thúc đẩy sự phát triển của bạn.

Tham gia (Engage)

Gia nhập các cộng đồng với những người đồng cấp, nơi mọi người tương tác với nhau để đặt và trả lời những câu hỏi tương tự, hoặc những người khơi gợi cuộc đối thoại quan trọng trong hành trình học hỏi, gỡ bỏ kiến thức cũ và phát triển của bạn.

Tham gia (Participate)

Tham dự các sự kiện trong ngành thúc đẩy suy nghĩ và hành động của bạn tiến lên. Thách thức bản thân bước ra khỏi vùng an toàn. Ví dụ, việc tham gia các sự kiện địa phương rất dễ dàng, nhưng sự kích thích có thể không đủ mức độ cần thiết để thách thức và kích thích suy nghĩ của bạn. Khi tôi muốn mở rộng tầm nhìn, học hỏi, hoặc thách thức bản thân, tôi tìm kiếm những sự kiện phù hợp, ngay cả khi phải đi xa. Tôi đồng ý tham gia những sự kiện hoặc hoạt động đẩy tôi ra khỏi vùng an toàn, và tôi chú ý đến những gì người khác nói, ngay cả khi tôi không đồng ý với họ, để hiểu được để hiểu được nhiều góc nhìn đa dạng hơn, động lực đang diễn ra. Ví dụ, tôi bay đến Thung lũng Não bộ, hay còn gọi là San Francisco, để tham gia các sự kiện AI do các nhà lãnh đạo ngành tổ chức nhằm học hỏi và mở rộng mạng lưới.

Học hỏi

Hấp thụ các nghiên cứu ngành cập nhật ở cả tầm vĩ mô và vi mô. Đôi khi tổ chức của bạn có thể đã có quyền truy cập những báo cáo này. Thông thường, báo chí đưa tin về các báo cáo có ảnh hưởng lớn, giúp bạn có thể nắm bắt tóm tắt các xu hướng. Trong một số trường hợp, thư viện có thể có quyền truy cập các báo cáo chính. Ví dụ, Trung tâm Kinh doanh & Sở hữu Trí tuệ của Thư viện Anh Quốc chứa hơn 5 triệu bảng Anh giá trị báo cáo thị trường trực tuyến từ các nhà xuất bản hàng đầu như Mintel, Frost & Sullivan, Euromonitor, và nhiều nguồn khác, cùng với dữ liệu cập nhật về ngành và công ty cho hơn 144 triệu doanh nghiệp ở Anh và trên toàn cầu.

Lắng nghe

Đừng chỉ nghe để nghe hoặc lặp lại những gì bạn đã nghe. Hãy lắng nghe để thấu cảm. Lắng nghe để gỡ bỏ kiến thức cũ và học hỏi điều mới. Lắng nghe để thách thức những quan niệm của chính mình. Lắng nghe để thấy những điều người khác bỏ lỡ. Trò chuyện với đồng nghiệp, khách hàng và đối tác để hiểu suy nghĩ và cảm xúc của họ về các vấn đề quan trọng. Và đừng chỉ nói chuyện với những người có cùng suy nghĩ hoặc xác nhận giả định hay niềm tin của bạn. Tìm kiếm cả những người hoài nghi và chỉ trích, những người nhìn nhận vấn đề khác biệt, để mở rộng tầm nhìn của bạn và truyền cảm hứng cho cách bạn giải quyết vấn đề và tạo ra cơ hội.

So sánh

Quan sát đối thủ cạnh tranh, bao gồm những gì họ nói, những gì họ làm, và đặc biệt là những gì họ không nói hoặc không làm. Nghiên cứu các nhà lãnh đạo và công ty hàng đầu trong các ngành khác và theo dõi hoạt động của họ. Phân tích ngược những điều họ đang làm tốt để tái tạo những hoạt động đó trong lĩnh vực của bạn.

Hiểu bốn xu hướng cơ bản để định hình công việc tiếp nhận (Receiving) và nhận thức (Perceiving) của chúng ta

TBC

Nguồn: www.wiley.com, 31/01/2025
Bài gốc: ‘“Mindshift: Transform Leadership, Drive Innovation, and Reshape the Future ($17.00 Value) FREE for a Limited Time”
© Dịch: Dieter R – KenkAI

Continue Reading

Giáo dục

Khám phá Lộ trình Phát triển Backend 2025: Bí kíp trở thành “Phù thủy Code”

Published

on

By

Chào các bạn! Mình là một lập trình viên backend lâu năm, và hôm nay mình muốn chia sẻ với các bạn một lộ trình học backend chi tiết cho năm 2025.

Nếu bạn đang mơ ước trở thành một “phù thủy backend” đích thực, thì bạn đã đến đúng chỗ rồi đấy! Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một kế hoạch học tập cụ thể, giúp bạn đầu tư thời gian và công sức một cách hiệu quả nhất.

Qua nhiều năm kinh nghiệm trong ngành, mình nhận ra rằng để thành công trong lĩnh vực backend, không chỉ cần code giỏi mà còn phải biết tập trung vào những điểm mấu chốt. Trong bài viết này, mình sẽ phân tích chi tiết những kiến thức nền tảng cần phải nắm vững, cùng với thời gian đề xuất cho từng giai đoạn học tập.

Tin mình đi, với lộ trình này, bạn sẽ có một hướng đi rõ ràng để trở thành một lập trình viên backend xuất sắc, được săn đón trong giới công nghệ. Hãy cùng bắt đầu hành trình trở thành “phù thủy code” năm 2025 nào!

1. Kỹ năng Thiết yếu

Chúng ta hãy khởi đầu bằng việc tìm hiểu các công cụ và công nghệ cơ bản mà bạn cần nắm vững:

2. Cách Web Hoạt động

Học những kiến thức cơ bản về cách trình duyệt và máy chủ giao tiếp. Tập trung vào:

  • DNS: Hiểu cách tên miền được phân giải thành địa chỉ IP.
  • HTTP/HTTPS: Tìm hiểu cách dữ liệu di chuyển qua web, bao gồm cả kết nối bảo mật sử dụng TLS/SSL.
  • Mô hình Client-Server: Hiểu cách yêu cầu và phản hồi hoạt động giữa máy khách và máy chủ.
  • Máy chủ Web: Học cách máy chủ web xử lý và phản hồi các yêu cầu.

Dành khoảng 1 tuần để xây dựng hiểu biết vững chắc về những khái niệm này.

3. Học một Ngôn ngữ Lập trình

Việc chọn đúng ngôn ngữ lập trình là yếu tố quan trọng cho phát triển backend. Dưới đây là dữ liệu mới nhất từ Khảo sát Nhà phát triển Stack Overflow, nêu bật những lựa chọn phổ biến nhất:

Những lựa chọn phổ biến là:

  • Node.js (JavaScript): Tuyệt vời cho sự linh hoạt full-stack.
  • Python: Đa năng cho web, khoa học dữ liệu và tự động hóa.
  • Java hoặc C#: Tốt nhất cho hệ thống cấp doanh nghiệp và hiệu suất cao.

Tập trung vào việc thành thạo một ngôn ngữ thay vì phân tán nỗ lực của bạn cho nhiều ngôn ngữ.

Không có ngôn ngữ nào trong số này là “tốt nhất”. Mỗi ngôn ngữ đều có ưu và nhược điểm riêng. Theo quan điểm của tôi, Node.js là điểm khởi đầu tốt nhất cho phát triển backend. Đây là lý do:

  • Nhu cầu cao: Node.js luôn là một trong những lựa chọn hàng đầu trên thị trường việc làm.
  • Linh hoạt Full-Stack: Học Node.js giúp bạn dễ dàng chuyển sang phát triển full-stack hơn vì bạn đã biết JavaScript.

Lộ trình: Dành 4-6 tuần để thành thạo ngôn ngữ bạn đã chọn.

Nếu bạn chọn Node.js, hãy bắt đầu bằng việc tập trung vào những kiến thức cơ bản về JavaScript trước khi đi sâu vào các framework backend như Express.js.

4. Tìm hiểu Hệ sinh thái của Ngôn ngữ Bạn Chọn

Khi đã nắm vững kiến thức cơ bản, hãy đi sâu vào hệ sinh thái của ngôn ngữ bạn chọn. Đối với Node.js, các lĩnh vực trọng tâm cần tập trung là:

STT Tiếng Việt Tiếng Anh
1 Công cụ kiểm tra và định dạng mã — Prettier, ESLint Linters & Formatters—Prettier, ESLint
2 Công cụ đóng gói module — Vite, Webpack Module Bundlers—Vite, Webpack
3 Rò rỉ bộ nhớ Memory Leaks
4 Chế độ gỡ lỗi trong trình soạn thảo mã của bạn Debugger mode in your code editor
5 Quản lý cấu hình an toàn — dotenv, process.env Secure config management—dotenv, process.env

Bên cạnh đó, việc nắm vững TypeScript sẽ giúp bạn tăng cường bảo mật về kiểu dữ liệu, hạn chế lỗi khi chạy chương trình, và mở rộng cơ hội việc làm, bởi nó là một kỹ năng thường được đòi hỏi trong các vị trí liên quan đến Node.js.

Lộ trình: Dành 2-4 tuần để thông thạo hệ sinh thái của ngôn ngữ lập trình của bạn.

5. Git và Hosting kho lưu trữ

Tìm hiểu cách quản lý và hợp tác hiệu quả trên mã nguồn bằng Git.

  • Lệnh cơ bản: Luyện tập các lệnh commit, push, pull, branch, và merge.
  • Xử lý xung đột khi merge: Học các phương pháp giải quyết xung đột.
  • Hosting kho lưu trữ: Sử dụng các nền tảng như GitHub, GitLab, hoặc Bitbucket để lưu trữ và chia sẻ mã nguồn của bạn.

Lộ trình: Dành 1-2 tuần để học các kiến thức cơ bản về git.

6. Cơ sở dữ liệu

Tìm hiểu cách lưu trữ và quản lý dữ liệu bằng các hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ và phi quan hệ.

Sau đây là những lựa chọn cơ sở dữ liệu được ưa chuộng nhất:

STT Tiếng Việt Tiếng Anh
1 Cơ sở dữ liệu quan hệ: Bắt đầu với PostgreSQL hoặc MySQL. Relational Databases: Start with PostgreSQL or MySQL.
2 Cơ sở dữ liệu phi quan hệ: Học MongoDB, Redis, hoặc DynamoDB cho dữ liệu phi cấu trúc. Non-Relational Databases: Learn MongoDB, Redis, or DynamoDB for unstructured data.
Những điểm cần tập trung / What to focus on:
3 Xây dựng các thao tác CRUD và thực hiện truy vấn. Building CRUD operations and running queries.
4 Thiết kế lược đồ cơ sở dữ liệu, chuẩn hóa, và lập chỉ mục. Database schema design, normalization, and indexing.
5 Di chuyển cơ sở dữ liệu và các kỹ thuật tối ưu hóa. Database migrations and optimization techniques.

Khung thời gian: Đầu tư 4 tuần cho việc học tập và rèn luyện kỹ năng với từng loại cơ sở dữ liệu.

7. API

Học cách thiết kế, xây dựng và sử dụng API. Tập trung vào:

STT Tiếng Việt Tiếng Anh
1 API REST: Sử dụng hiệu quả các phương thức HTTP (GET, POST, PUT, DELETE) và mã trạng thái. REST APIs: Use HTTP methods (GET, POST, PUT, DELETE) and status codes effectively.
2 GraphQL: Học cách truy xuất chỉ dữ liệu cần thiết bằng truy vấn và đột biến. GraphQL: Learn to fetch only the required data using queries and mutations.
3 Tài liệu API: Tạo và kiểm thử API bằng các công cụ như Swagger hoặc Postman. API documentation: Create and test APIs with tools like Swagger or Postman.

Lộ trình: Dành 3-4 tuần để thành thạo các khái niệm về API.

8. Giao thức API

STT Tiếng Việt Tiếng Anh
Tìm hiểu thêm về các giao thức ngoài HTTP như: / Go beyond HTTP with protocols like:
1 WebSockets: API thường yêu cầu các giao thức truyền thông chuyên biệt cho các kịch bản thời gian thực hoặc microservices (ví dụ: ứng dụng trò chuyện). WebSockets: APIs often require specialized communication protocols for real-time or microservices scenarios (e.g., chat apps).
2 gRPC: Dùng cho giao tiếp giữa các microservices. gRPC: For microservices communication.
3 SSE (Server-Sent Events): Dùng cho thông báo đẩy từ máy chủ. SSE (Server-Sent Events): For server-push notifications.

Lộ trình: Dành khoảng một tuần để học các Giao thức này và triển khai một trong số chúng (như Websockets) vào một API hiện có.

9. Xác thực và Ủy quyền (Authentication and Authorization)

Triển khai truy cập an toàn cho ứng dụng của bạn. Học về:

STT Tiếng Việt Tiếng Anh
1 JWT (JSON Web Tokens) và OAuth cho xác thực an toàn. JWT (JSON Web Tokens) and OAuth for secure authentication.
2 Xác thực dựa trên Cookie để duy trì phiên làm việc. Cookie-based Auth for maintaining sessions.
3 Đăng nhập qua mạng xã hội: Tích hợp đăng nhập qua Google, Facebook, hoặc các tùy chọn đăng nhập tương tự. Social Login: Integrate Google, Facebook, or similar login options.

Thực hành áp dụng các kỹ thuật này trong các dự án nhỏ. Dành 2-3 tuần cho chủ đề này.

Phần Bổ sung: Các Khái niệm Nâng cao để Nổi bật

10. Bảo mật API

Bảo vệ các ứng dụng backend của bạn bằng cách thành thạo những chủ đề sau:

STT Tiếng Việt Tiếng Anh
1 CORS: Cấu hình các chính sách Chia sẻ Tài nguyên Gốc Chéo. CORS: Configure Cross-Origin Resource Sharing policies.
2 SSL/TLS: Sử dụng HTTPS để bảo mật dữ liệu trong quá trình truyền tải. SSL/TLS: Use HTTPS to secure data in transit.
3 CSRF và XSS: Ngăn chặn các lỗ hổng bảo mật phổ biến. CSRF and XSS: Prevent common vulnerabilities.
4 Giới hạn tốc độ: Bảo vệ chống lại các cuộc tấn công brute-force bằng cách sử dụng công cụ như Redis. Rate Limiting: Protect against brute-force attacks using tools like Redis.
5 Tiêu đề Bảo mật: Thêm các tiêu đề như Content-Security-Policy và Strict-Transport-Security. Secure Headers: Add headers like Content-Security-Policy and Strict-Transport-Security.
6 Tăng cường Bảo mật Máy chủ: Sử dụng các công cụ tập trung vào bảo mật như OWASP ZAP. Quét và giám sát các lỗ hổng trong mã của bạn bằng công cụ như Snyk. Server Hardening: Use security-focused tools like OWASP ZAP. Scan and monitor vulnerabilities in your code with tools like Snyk.

Lộ trình: Dành 1-2 tuần cho các kiến thức cơ bản về bảo mật.

11. Triển khai và Tăng quy mô Ứng dụng

Tìm hiểu cách triển khai các ứng dụng phía máy chủ của bạn và chuẩn bị cho việc mở rộng quy mô trong môi trường thực tế.

STT Tiếng Việt Tiếng Anh
1 Docker: Sử dụng Dockerfiles và Docker Compose cho các ứng dụng được đóng gói trong container. Docker: Use Dockerfiles and Docker Compose for containerized applications.
2 Máy chủ Web: Cấu hình NGINX hoặc Apache cho cân bằng tải và proxy ngược. Web Servers: Configure NGINX or Apache for load balancing and reverse proxy.
3 Nền tảng Đám mây: Triển khai lên AWS, DigitalOcean, hoặc Heroku. Cloud Platforms: Deploy to AWS, DigitalOcean, or Heroku.

Lộ trình: Dành 3-4 tuần cho bước này.

12. Tối ưu hóa Hiệu suất và Mở rộng

Học các chiến lược để cải thiện hiệu suất:

STT Tiếng Việt Tiếng Anh
1 Bộ nhớ đệm API với các công cụ như Redis. API caching with tools like Redis.
2 Cân bằng tải cho phân phối lưu lượng truy cập. Load balancing for traffic distribution.
3 Tối ưu hóa truy vấn cho cơ sở dữ liệu. Query optimization for databases.

Khung thời gian: Dành 2-3 tuần để nắm vững những khái niệm này.

13. Suy nghĩ kết thúc

Vậy, mất bao lâu để trở thành một nhà phát triển backend?

Nếu bạn dành khoảng 20 giờ mỗi tuần, thông thường sẽ mất 8-12 tháng để có được các kỹ năng cần thiết để xây dựng và triển khai các hệ thống backend có khả năng mở rộng. Điều quan trọng không phải là bạn đi nhanh như thế nào – mà là duy trì tập trung và tuân theo một kế hoạch rõ ràng.

Cố lên nha! Một ngày nào đó trong tương lai, bạn sẽ gặp bạn của tương lai. Câu hỏi là bạn chuẩn bị cho cuộc gặp đó từ bây giờ như thế nào?

Dieter R.,

Continue Reading

Trending